pitch pipe
Định nghĩa
Danh từ: Ống chuẩn âm (còn gọi là pitch pipe): một ống nhỏ phát ra một âm thanh có tần số chuẩn; được sử dụng để xác định cao độ bắt đầu cho việc hát không có nhạc đệm.
Ví dụ sử dụng
- (Người chỉ huy dàn hợp xướng đã dùng một ống chuẩn âm để đưa cho các ca sĩ nốt nhạc bắt đầu.)
- (Trước buổi biểu diễn a cappella, cô ấy thổi một ống chuẩn âm để thiết lập tông nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To blow a pitch pipe": thổi ống chuẩn âm để phát ra âm thanh chuẩn.
- He blew a pitch pipe softly to avoid disturbing the audience. (Anh ấy thổi ống chuẩn âm nhẹ nhàng để tránh làm phiền khán giả.)
"Pitch pipe tuning": việc điều chỉnh cao độ bằng ống chuẩn âm.
- Pitch pipe tuning is essential for unaccompanied choral music. (Việc điều chỉnh cao độ bằng ống chuẩn âm là cần thiết cho nhạc hợp xướng không có nhạc đệm.)
Biến thể và từ gần giống
Pitch (danh từ): cao độ (của âm thanh).
- The singer's pitch was perfect. (Cao độ của ca sĩ rất hoàn hảo.)
Piped (tính từ): có ống, dạng ống.
- The instrument has a piped structure. (Nhạc cụ có cấu trúc dạng ống.)
Từ đồng nghĩa
Tuning pipe: ống chỉnh âm.
- The tuning pipe is used to match the piano's pitch. (Ống chỉnh âm được dùng để khớp cao độ của đàn piano.)
Pitch reference: chuẩn cao độ.
- A pitch reference helps singers stay in tune. (Chuẩn cao độ giúp ca sĩ giữ đúng tông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pipe up: bắt đầu hát hoặc nói to.
- The choir piped up after the pitch pipe sounded. (Dàn hợp xướng bắt đầu hát to sau khi ống chuẩn âm vang lên.)
Pipe in: truyền âm thanh qua hệ thống ống.
- The music was piped in through the speakers. (Âm nhạc được truyền vào qua loa.)
Thành ngữ liên quan
"To be in pitch": đúng cao độ.
- The choir was perfectly in pitch after using the pitch pipe. (Dàn hợp xướng đã đúng cao độ hoàn hảo sau khi sử dụng ống chuẩn âm.)
"To blow one's own trumpet": khoe khoang (không liên quan trực tiếp đến pitch pipe, nhưng có từ "blow" tương tự).
- He is always blowing his own trumpet about his singing. (Anh ấy luôn khoe khoang về giọng hát của mình.)